| TP HỒ CHÍ MINH 34°C /57% weather

Loài dế: Từ bản hòa tấu đồng quê đến nguồn thực phẩm của tương lai

Tiếng dế rả rích trong đêm tưởng chừng quen thuộc, nhưng đằng sau âm thanh ấy là cả một thế giới sinh học đầy điều kỳ diệu.

Phân họ Gryllinae là nhóm dế "điển hình" thuộc họ Dế (Gryllidae), phân bố rộng khắp các châu lục, ngoại trừ những vùng có khí hậu quá lạnh. Đây là nhóm bao gồm nhiều loài quen thuộc với con người như dế nhà (Acheta domesticus), dế đồng (Gryllus spp.) và nhiều loài dế hoang sống trong đồng cỏ, rừng, vườn cây hay thậm chí ngay trong các khu dân cư. Dù có kích thước chỉ vài centimet, chúng lại đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và cả đời sống văn hóa của nhiều quốc gia.

Ảnh: songsofinsects

Đặc điểm dễ nhận biết của các loài dế Gryllinae là cơ thể màu nâu hoặc đen, đôi râu rất dài, chân sau khỏe để bật nhảy và cặp cánh trước cứng hơn dùng để phát ra âm thanh. Điều thú vị là chỉ con đực mới tạo nên tiếng gáy đặc trưng bằng cách cọ xát hai cánh trước vào nhau – một cơ chế gọi là stridulation. Một cánh có gờ răng nhỏ như chiếc giũa, trong khi cánh còn lại đóng vai trò như lưỡi gảy. Mỗi loài tạo ra nhịp điệu và tần số khác nhau, giúp con cái nhận biết đúng bạn tình và đồng thời cảnh báo các con đực khác về lãnh thổ.

Ảnh: khoahoc.vietjack

Tiếng dế còn là "nhiệt kế" tự nhiên. Nhà vật lý Amos Dolbear từng phát hiện rằng ở một số loài dế, số lần gáy trong một khoảng thời gian có mối liên hệ với nhiệt độ môi trường. Mối quan hệ này được biết đến với tên gọi Định luật Dolbear, cho phép ước tính gần đúng nhiệt độ không khí chỉ bằng cách lắng nghe tiếng dế trong những điều kiện nhất định.

Các loài dế Gryllinae là động vật ăn tạp. Chúng tiêu thụ lá cây, hạt, nấm, xác động vật và cả những côn trùng nhỏ hơn. Nhờ đó, chúng góp phần phân hủy vật chất hữu cơ và trở thành nguồn thức ăn quan trọng cho chim, bò sát, lưỡng cư, nhện và nhiều loài thú nhỏ. Trong tự nhiên, dế là một mắt xích quan trọng giúp duy trì sự cân bằng của chuỗi thức ăn.

Ảnh: inaturalist

Ở nhiều quốc gia châu Á, dế còn có giá trị kinh tế. Dế được nuôi để làm thức ăn cho chim cảnh, bò sát và vật nuôi ngoại lai. Gần đây, chúng cũng thu hút sự quan tâm của ngành thực phẩm nhờ hàm lượng protein cao, lượng chất béo hợp lý và nhu cầu nước, thức ăn thấp hơn nhiều so với chăn nuôi gia súc truyền thống. Bột protein từ dế đang được nghiên cứu để bổ sung vào bánh, mì, thanh dinh dưỡng và nhiều sản phẩm khác như một nguồn thực phẩm bền vững trong tương lai.

Bên cạnh giá trị sinh học, dế còn xuất hiện trong văn hóa dân gian của nhiều dân tộc. Tiếng dế đêm gắn liền với ký ức làng quê, trong khi thú nuôi dế để nghe tiếng hót đã có lịch sử hàng trăm năm ở một số nước Đông Á. Trong văn học Việt Nam, hình ảnh chú dế cũng trở nên quen thuộc qua tác phẩm Dế Mèn phiêu lưu ký, góp phần đưa loài côn trùng nhỏ bé này trở thành biểu tượng của tuổi thơ.

Ẩn mình dưới bụi cỏ hay trong những khe đất nhỏ, các loài dế Gryllinae vẫn âm thầm cất lên bản hòa tấu của thiên nhiên mỗi đêm. Tiếng gáy tưởng như bình dị ấy không chỉ là lời gọi bạn tình, mà còn là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh và là minh chứng cho sự phong phú của thế giới côn trùng quanh chúng ta.

Loài hoa khổng lồ có hình dáng như vương miện từng xuất hiện từ hàng trăm triệu năm trước