| TP HỒ CHÍ MINH 34°C /57% weather

Gemadept: Tham vọng "nghìn tỷ" từ mảng mới và áp lực pha loãng ESOP

GMD tham vọng nâng quy mô đội tàu gấp 2,5 lần và lấn sân sang tài chính hàng hải, hiệu quả thực thi và áp lực pha loãng cổ phiếu từ ESOP vẫn là những nút thắt

Chứng khoán Vietcap (VCSC) đã có những chia sẻ thông tin sau khi tham dự ĐHĐCĐ năm 2026 của CTCP Gemadept (GMD), nơi ban lãnh đạo công bố lộ trình chiến lược đầy tham vọng cho giai đoạn 2026-2030, chuyển dịch từ mô hình "Lấy cảng làm trung tâm" sang "Lấy hàng hải làm trung tâm".

Nhìn chung, ban lãnh đạo bày tỏ sự tích cực và tự tin về tương lai công ty. VCSC cho rằng định hướng chuyển đổi này là bước đi hợp lý, tận dụng vị thế dẫn đầu của GMD trong hệ thống cảng nước sâu và cảng sông nhằm khai thác giá trị chưa được tận dụng của công ty trong chuỗi giá trị hàng hải rộng lớn hơn.

Tầm nhìn và chiến lược giai đoạn 2026-2030

Tầm nhìn của GMD là trở thành doanh nghiệp hàng hải hàng đầu tại Việt Nam thông qua việc chuyển đổi từ mô hình “Port-centric” sang “Maritime-centric”. Thay vì chỉ tập trung vào cảng và logistics, Gemadept sẽ mở rộng sự hiện diện trên toàn bộ chuỗi giá trị hàng hải, phát triển hệ sinh thái theo hướng mở rộng từ lõi ra bên ngoài.

Công ty đặt mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận trước thuế 20%/năm trong giai đoạn 2026-2030.

GMD đưa ra 4 trụ cột chiến lược. Trụ cột 1 là khai thác cảng (mảng hiện hữu). Hoạt động khai thác cảng tiếp tục đóng vai trò là nền tảng cốt lõi. Mục tiêu là xây dựng mạng lưới cảng quy mô lớn, bao gồm hệ thống cảng nước sâu, cảng sông và cảng ICD, có tính cạnh tranh cao trên cả ba khu vực trong nước, phù hợp với xu hướng dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nhiệm vụ trọng tâm trong năm 2026 bao gồm: khởi công GML 2 (đã động thổ trong tháng 4/2026), khởi công GML 3, xây dựng bãi container 33 ha gần NDV nhằm hỗ trợ hoạt động khai thác và tận dụng giá trị từ KCN/FTZ trong khu vực, và phát triển một cảng sông mới tại miền Nam.

Trụ cột 2 là hệ sinh thái logistics tích hợp (mảng hiện hữu). Tập trung phát triển kết nối vận tải đa phương thức (đường bộ, đường biển, đường thủy nội địa, đường sắt và hàng không), ví dụ như nghiên cứu kết nối trực tiếp với đường sắt tới hệ sinh thái cảng NDV (nhiều khả năng liên quan đến tuyến Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng).

GMD sẽ tránh tham gia vào các mảng logistics phân mảnh (ví dụ các trung tâm phân phối nhỏ lẻ), thay vào đó tập trung vào logistics xuất nhập khẩu, vận tải container và các phân khúc giá trị cao như hàng siêu trường siêu trọng (OOG) tại NDV và Dung Quất, cũng như logistics chuỗi lạnh.

Trụ cột 3: Vận tải biển và vận tải thủy nội địa (trụ cột mới). Vận tải biển và vận tải thủy nội địa sẽ được nâng cấp thành một trụ cột chiến lược độc lập. GMD đặt mục tiêu tăng quy mô đội tàu lên 2,5 lần vào năm 2030 (so với năm 2025), đầu tư cả tàu biển và sà lan sông công suất lớn. Trọng tâm ưu tiên là sà lan nội địa, một phân khúc còn chưa phát triển và có biên lợi nhuận cao hơn tại Việt Nam, thay vì tàu container đường biển, nơi nguồn cung dồi dào và biên lợi nhuận thấp hơn. Việc mở rộng đội sà lan ban đầu sẽ tập trung tại khu vực phía Nam, kết nối từ GML đến các cảng sông/ICD nội địa và Campuchia.

Động thái gần đây của GMD trong việc nâng tỷ lệ sở hữu tại liên doanh GMD-CJ Shipping lên 100% (đồng thời chuyển nhượng toàn bộ liên doanh logistics 3PL cho CJ Logistics) là một phần trong chiến lược tập trung vào hoạt động vận tải biển.

Các nhiệm vụ trọng tâm trong năm 2026: gồm đầu tư 10 sà lan và 1–2 tàu container đường biển (đội tàu hiện tại gồm hơn 50 phương tiện, trong đó có 4 tàu biển).

Trụ cột 4: Dịch vụ công nghiệp hàng hải (trụ cột mới). Đây là lĩnh vực mở rộng hoàn toàn mới, hướng tới khai thác giá trị vượt ra ngoài các hoạt động truyền thống như cảng, logistics và vận tải. Gemadept sẽ mở rộng sang các dịch vụ giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị ngành hàng hải như tài chính hàng hải, bảo hiểm hàng hải, công nghệ, sửa chữa/đóng tàu... Một cột mốc quan trọng là việc thành lập Trung tâm Tài chính Hàng hải Quốc tế tại TPHCM (tháng 5/2026), nơi GMD đóng vai trò trung tâm, qua đó định vị công ty như một đơn vị tiên phong kết nối các định chế tài chính/bảo hiểm với ngành hàng hải.

Cơ cấu đóng góp kỳ vọng cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo: 80% từ hoạt động cốt lõi và 20% từ các mảng mới. Công ty chưa nêu rõ đây là cơ cấu doanh thu hay lợi nhuận trước thuế. Theo ban lãnh đạo, một mảng được xem là “trụ cột chiến lược” khi có thể đóng góp ít nhất 1 nghìn tỷ đồng lãi trước thuế đến năm 2030.

screen-shot-2026-05-08-at-092953.png

Kế hoạch kinh doanh năm 2026

GMD đưa ra hai mục tiêu, trong đó một mục tiêu trình ĐHĐCĐ phê duyệt và một mục tiêu nội bộ tham vọng hơn. Tuy nhiên, cả hai mục tiêu đều thấp hơn so với kỳ vọng hiện tại của VCSC, với doanh thu tương đương 88-92% dự báo năm 2026 và lợi nhuận trước thuế cốt lõi đạt 79–85% dự báo của VCSC.

Công ty đưa ra mức cổ tức tiền mặt 22%, tương đương 2.200 đồng/cổ phiếu và lợi suất cổ tức 2,8% tại mức giá thị trường 78.400 đồng/cổ phiếu. Trích lập quỹ: Quỹ HĐQT 3% LNST năm 2025; Quỹ khen thưởng & phúc lợi 5% LNST năm 2025.

GMD sẽ phát hành 6,4 triệu cổ phiếu ESOP với giá 10.000 đồng/cổ phiếu. Cổ phiếu ESOP bị hạn chế chuyển nhượng trong 2 năm; được chuyển nhượng 50% sau năm thứ 2 và 100% sau năm thứ 3. Thời gian thực hiện: Quý 2 - quý 3/2026, trước khi thực hiện kế hoạch chia cổ tức bằng cổ phiếu.

Số lượng cổ phiếu lưu hành dự kiến trước khi chia cổ tức bằng cổ phiếu (bao gồm ESOP năm tài chính 2025) 432,9 triệu cổ phiếu. Tỷ lệ 50% (cổ đông sở hữu 2 cổ phiếu sẽ nhận thêm 1 cổ phiếu mới). Số lượng cổ phiếu dự kiến phát hành 216,4 triệu cổ phiếu. Thời gian thực hiện trong năm 2026, sau ESOP năm tài chính 2025.

Về kế hoạch ESOP giai đoạn 2026-2030, mục đích là giữ chân và tạo động lực cho nhân sự chủ chốt nhằm thực hiện kế hoạch giai đoạn 2026-2030. Giá phát hành 15.000 đồng/cổ phiếu. Cổ phiếu ESOP bị hạn chế chuyển nhượng trong 2 năm; được chuyển nhượng 50% sau năm thứ 2 và 100% sau năm thứ 3.

Theo VCSC, kế hoạch ESOP điều chỉnh đưa ra yêu cầu tăng trưởng lợi nhuận trước thuế so cùng kỳ cao hơn và nâng ngưỡng hiệu quả hoạt động để được phát hành cổ phiếu, đồng thời giảm tỷ lệ phát hành ở tất cả các mức. Điều này giúp siết chặt điều kiện thưởng, giảm mức độ pha loãng tiềm năng và tăng mức độ đồng thuận lợi ích với cổ đông bằng cách liên kết phần thưởng rõ ràng hơn với việc đạt kết quả vượt mức kế hoạch đáng kể thay vì chỉ đạt mục tiêu cơ bản.